shrimp cocktail
Định nghĩa
Danh từ: Món khai vị gồm tôm đã nấu chín, để nguội, thường được phục vụ với nước sốt đặc biệt (như sốt cocktail làm từ tương cà chua, cải ngựa, và nước chanh) trong một ly hoặc bát nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một phần tôm cocktail làm món khai vị tại nhà hàng.)
- (Món tôm cocktail được trang trí với một lát chanh và rau mùi tây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shrimp cocktail" thường được dùng trong bối cảnh thực đơn nhà hàng hoặc các bữa tiệc trang trọng, như một món khai vị cao cấp.
- For the party, she prepared a classic shrimp cocktail with homemade sauce. (Cho bữa tiệc, cô ấy đã chuẩn bị một món tôm cocktail cổ điển với sốt tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prawn cocktail (danh từ): Món tương tự nhưng dùng tôm hùm đất (prawn), phổ biến ở Anh.
- Prawn cocktail is a traditional British starter. (Tôm cocktail kiểu Anh là một món khai vị truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Cocktail tôm (danh từ): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt, tương tự "shrimp cocktail".
- Chúng tôi đã gọi một đĩa cocktail tôm để khai vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shrimp cocktail".